steam crane
/'sti:m'krein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cần cẩu chạy bằng hơi nước: Một loại máy móc nâng hạ, di chuyển vật nặng, sử dụng động cơ hơi nước để tạo ra lực kéo và vận hành các cơ cấu của cần cẩu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old port still used a steam crane to load cargo onto the ships. (Bến cảng cũ vẫn sử dụng một cần cẩu chạy bằng hơi nước để xếp hàng lên tàu.)
- The invention of the steam crane revolutionized construction and heavy industry in the 19th century. (Phát minh ra cần cẩu hơi nước đã cách mạng hóa ngành xây dựng và công nghiệp nặng vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a steam crane": vận hành một cần cẩu hơi nước.
- It took specialized training to learn how to operate a steam crane safely. (Cần phải được đào tạo chuyên môn để học cách vận hành một cần cẩu hơi nước một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Steam engine (n): động cơ hơi nước (bộ phận tạo ra lực).
- Crane (n): cần cẩu (chỉ chung các loại).
- Mobile crane (n): cần cẩu di động.
- Tower crane (n): cần cẩu tháp.
Từ đồng nghĩa
- Steam-powered crane: cần cẩu chạy bằng hơi nước (cách diễn đạt khác).
Lưu ý
- "Steam crane" là một danh từ ghép, chỉ một loại máy cụ thể. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, công nghiệp hoặc khi mô tả các máy móc cổ điển, vì hầu hết cần cẩu hiện đại sử dụng động cơ điện hoặc động cơ đốt trong.
danh từ
- cần cẩu chạy bằng hơi